machine

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy, thiết bị
🎯
Đừng chỉ tra "machine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any piece of equipment that is mechanical, electric, etc. and performs a particular task
✏️
Câu ví dụ
The ATM machine was out of service due to technical issues .
Máy ATM (máy) đã ngừng hoạt động do sự cố kỹ thuật.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa car xe hơi
✅
Luyện tập

"machine" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 276 - 300 Nouns