Nghĩa tiếng Việt
máy, thiết bị
Đừng chỉ tra "machine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any piece of equipment that is mechanical, electric, etc. and performs a particular task
Câu ví dụ
The ATM machine was out of service due to technical issues .
Máy ATM (máy) đã ngừng hoạt động do sự cố kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
car xe hơi
Luyện tập
"machine" nghĩa là gì?