locomotive

/ˌɫoʊkəˈmoʊtɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầu máy, đầu máy xe lửa
🎯
Đừng chỉ tra "locomotive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a powered railroad vehicle that pulls a train along
✅
Luyện tập

"locomotive" nghĩa là gì?