Nghĩa tiếng Việt
đầu máy, đầu máy xe lửa
Đừng chỉ tra "locomotive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a powered railroad vehicle that pulls a train along
Luyện tập
"locomotive" nghĩa là gì?