Nghĩa tiếng Việt
xe tay ga, xe máy
Đừng chỉ tra "scooter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a light motor vehicle with a floorboard on which the rider puts their legs, and with wheels of usually small size
Câu ví dụ
After learning how to balance , he confidently rode his scooter for the first time without assistance .
Sau khi học cách giữ thăng bằng, anh ấy đã tự tin lái xe tay ga của mình lần đầu tiên mà không cần trợ giúp.
Luyện tập
"scooter" nghĩa là gì?