sled

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xe trượt tuyết, xe kéo tuyết
🎯
Đừng chỉ tra "sled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a vehicle often pulled by horses used for carrying people over snow from one place to the other
✅
Luyện tập

"sled" nghĩa là gì?