Nghĩa tiếng Việt
kimono, áo choàng dài và rộng với tay áo rộng được cố định bằng một chiếc thắt lưng
Đừng chỉ tra "kimono" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a long and loose robe with wide sleeves that is fastened with a sash, originally worn on formal occasions in Japan
Luyện tập
"kimono" nghĩa là gì?