Nghĩa tiếng Việt
karate, một môn võ thuật bao gồm các kỹ thuật đánh và chặn
Đừng chỉ tra "karate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a martial art that involves striking and blocking techniques, typically practiced for self-defense, sport, or physical fitness
Câu ví dụ
The karate competition was intense, with skilled fighters from all over.
Cuộc thi karate rất căng thẳng, với những võ sĩ tài năng từ khắp nơi.
Luyện tập
"karate" nghĩa là gì?