Nghĩa tiếng Việt
thần học
Đừng chỉ tra "theological" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the study of religion and religious beliefs
Câu ví dụ
The library has a vast collection of theological books from various religions .
Thư viện có một bộ sưu tập rộng lớn các sách thần học từ nhiều tôn giáo khác nhau.
Luyện tập
"theological" nghĩa là gì?