mystical

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
huyền bí
🎯
Đừng chỉ tra "mystical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to experiences or beliefs related to deep spiritual insight or connection with the divine
✏️
Câu ví dụ
Many religious traditions incorporate mystical practices such as prayer , meditation , and contemplation to deepen one 's relationship with the divine .
Nhiều truyền thống tôn giáo kết hợp các thực hành huyền bí như cầu nguyện, thiền định và chiêm nghiệm để làm sâu sắc hơn mối quan hệ với thần thánh.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"mystical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Religion