inverse

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngược, đối nghịch
🎯
Đừng chỉ tra "inverse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
opposite in order or effect
✏️
Câu ví dụ
In mathematics, the inverse function undoes the operation of the original function.
Trong toán học, hàm ngược hoàn tác thao tác của hàm ban đầu.
✅
Luyện tập

"inverse" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Direction