Nghĩa tiếng Việt
ngược, đối nghịch
Đừng chỉ tra "inverse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
opposite in order or effect
Câu ví dụ
In mathematics, the inverse function undoes the operation of the original function.
Trong toán học, hàm ngược hoàn tác thao tác của hàm ban đầu.
Luyện tập
"inverse" nghĩa là gì?