clockwise

/ˈkɫɑˌkwaɪz/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo chiều kim đồng hồ, theo hướng kim đồng hồ
🎯
Đừng chỉ tra "clockwise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in the direction of a clock's hands
✏️
Câu ví dụ
The carousel spun clockwise, delighting children with its circular motion.
Vòng quay xoay theo chiều kim đồng hồ, làm thích thú trẻ em với chuyển động tròn của nó.
✅
Luyện tập

"clockwise" nghĩa là gì?