outward

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ra ngoài, hướng ra ngoài
🎯
Đừng chỉ tra "outward" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
away from a central or particular point
✏️
Câu ví dụ
The impact sent shockwaves outward, affecting the surrounding area .
Tác động gửi sóng xung kích ra ngoài, ảnh hưởng đến khu vực xung quanh.
✅
Luyện tập

"outward" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Movement