Nghĩa tiếng Việt
ra ngoài, hướng ra ngoài
Đừng chỉ tra "outward" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
away from a central or particular point
Câu ví dụ
The impact sent shockwaves outward, affecting the surrounding area .
Tác động gửi sóng xung kích ra ngoài, ảnh hưởng đến khu vực xung quanh.
Luyện tập
"outward" nghĩa là gì?