incoming

/ˈɪnˌkəmɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đến, sắp đến
🎯
Đừng chỉ tra "incoming" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
arriving or coming toward a particular place or person
✏️
Câu ví dụ
The incoming flight from Paris was delayed due to bad weather .
Chuyến bay đến từ Paris đã bị hoãn do thời tiết xấu.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"incoming" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Direction