Nghĩa tiếng Việt
đến, sắp đến
Đừng chỉ tra "incoming" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
arriving or coming toward a particular place or person
Câu ví dụ
The incoming flight from Paris was delayed due to bad weather .
Chuyến bay đến từ Paris đã bị hoãn do thời tiết xấu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
outgoing hòa đồng, hướng ngoại
Luyện tập
"incoming" nghĩa là gì?