Nghĩa tiếng Việt
áp bức, bạo ngược
Đừng chỉ tra "oppressive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an unfair or harsh control over others, often involving cruelty or severe restrictions
Câu ví dụ
The oppressive taxation system placed undue burden on low-income families .
Hệ thống thuế áp bức đã đặt gánh nặng không đáng có lên các gia đình thu nhập thấp.
Luyện tập
"oppressive" nghĩa là gì?