intrusive

/ˌɪnˈtɹusɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xâm phạm, làm phiền
🎯
Đừng chỉ tra "intrusive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
invading or interrupting someone's privacy, space, or affairs without permission or welcome
✏️
Câu ví dụ
She felt irritated by the intrusive comments from her nosy neighbor .
Cô ấy cảm thấy khó chịu vì những lời bình luận xâm phạm từ người hàng xóm tò mò của mình.
✅
Luyện tập

"intrusive" nghĩa là gì?