Nghĩa tiếng Việt
xâm phạm, làm phiền
Đừng chỉ tra "intrusive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
invading or interrupting someone's privacy, space, or affairs without permission or welcome
Câu ví dụ
She felt irritated by the intrusive comments from her nosy neighbor .
Cô ấy cảm thấy khó chịu vì những lời bình luận xâm phạm từ người hàng xóm tò mò của mình.
Luyện tập
"intrusive" nghĩa là gì?