interactively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách tương tác, tương tác
Đừng chỉ tra "interactively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner involving active participation and mutual influence among people
Câu ví dụ
The group performed interactively, responding to each other 's cues .
Nhóm đã biểu diễn một cách tương tác, phản hồi lại các tín hiệu của nhau.
Luyện tập
"interactively" nghĩa là gì?