cybernetic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thuộc điều khiển học, liên quan đến điều khiển học
Đừng chỉ tra "cybernetic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the study of systems and control mechanisms, often involving computers or technology
Câu ví dụ
The cybernetic model of decision-making incorporates feedback loops to adjust actions based on information received .
Mô hình điều khiển học của việc ra quyết định kết hợp các vòng phản hồi để điều chỉnh hành động dựa trên thông tin nhận được.
Luyện tập
"cybernetic" nghĩa là gì?