cybernetic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc điều khiển học, liên quan đến điều khiển học
🎯
Đừng chỉ tra "cybernetic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the study of systems and control mechanisms, often involving computers or technology
✏️
Câu ví dụ
The cybernetic model of decision-making incorporates feedback loops to adjust actions based on information received .
Mô hình điều khiển học của việc ra quyết định kết hợp các vòng phản hồi để điều chỉnh hành động dựa trên thông tin nhận được.
✅
Luyện tập

"cybernetic" nghĩa là gì?