Nghĩa tiếng Việt
không hiếu khách, không thân thiện
Đừng chỉ tra "inhospitable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unwelcoming or unfriendly towards others, making others feel uncomfortable in their presence
Câu ví dụ
The inhospitable host made the dinner party an awkward and unpleasant experience for everyone .
Người chủ không hiếu khách đã biến bữa tiệc tối thành một trải nghiệm khó xử và khó chịu cho mọi người.
Luyện tập
"inhospitable" nghĩa là gì?