inhospitable

/ˌɪnhɑˈspɪtəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không hiếu khách, không thân thiện
🎯
Đừng chỉ tra "inhospitable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unwelcoming or unfriendly towards others, making others feel uncomfortable in their presence
✏️
Câu ví dụ
The inhospitable host made the dinner party an awkward and unpleasant experience for everyone .
Người chủ không hiếu khách đã biến bữa tiệc tối thành một trải nghiệm khó xử và khó chịu cho mọi người.
✅
Luyện tập

"inhospitable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits