Nghĩa tiếng Việt
kết luận, dứt khoát
Đừng chỉ tra "conclusive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
providing clear and final evidence or proof, leaving no doubt or uncertainty
Câu ví dụ
The conclusive results of the survey revealed a clear preference for the new product .
Kết quả kết luận của cuộc khảo sát tiết lộ sự ưa chuộng rõ ràng đối với sản phẩm mới.
Luyện tập
"conclusive" nghĩa là gì?