conclusive

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết luận, dứt khoát
🎯
Đừng chỉ tra "conclusive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
providing clear and final evidence or proof, leaving no doubt or uncertainty
✏️
Câu ví dụ
The conclusive results of the survey revealed a clear preference for the new product .
Kết quả kết luận của cuộc khảo sát tiết lộ sự ưa chuộng rõ ràng đối với sản phẩm mới.
✅
Luyện tập

"conclusive" nghĩa là gì?