inconsequential

/ˌɪŋˌkɑnsəˈkwɛntʃəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không quan trọng, không đáng kể
🎯
Đừng chỉ tra "inconsequential" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking significance or importance
✏️
Câu ví dụ
The argument seemed inconsequential, as it had no bearing on the larger issue at hand .
Lập luận có vẻ không quan trọng, vì nó không ảnh hưởng đến vấn đề lớn hơn đang được bàn tới.
✅
Luyện tập

"inconsequential" nghĩa là gì?