trivial

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tầm thường, không quan trọng
💡
Definition (English)
having little or no importance
✏️
Câu ví dụ
His trivial concerns about the color of the walls were overshadowed by more urgent matters .
Những lo lắng tầm thường của anh ấy về màu sắc của bức tường đã bị lu mờ bởi những vấn đề cấp bách hơn.
Luyện tập

"trivial" nghĩa là gì?