unavoidable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể tránh khỏi, không thể tránh được
💡
Definition (English)
unable to be prevented or escaped
✏️
Câu ví dụ
The unavoidable storm caused widespread damage to the area .
Cơn bão không thể tránh khỏi đã gây ra thiệt hại trên diện rộng cho khu vực.
Luyện tập

"unavoidable" nghĩa là gì?