deservedly

/dɪˈzɝvədɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xứng đáng, một cách đáng được
🎯
Đừng chỉ tra "deservedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is earned through one's actions or qualities
✏️
Câu ví dụ
After months of hard work , they were deservedly promoted to leadership positions .
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, họ đã được thăng chức xứng đáng vào các vị trí lãnh đạo.
✅
Luyện tập

"deservedly" nghĩa là gì?