Nghĩa tiếng Việt
xứng đáng, một cách đáng được
Đừng chỉ tra "deservedly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is earned through one's actions or qualities
Câu ví dụ
After months of hard work , they were deservedly promoted to leadership positions .
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, họ đã được thăng chức xứng đáng vào các vị trí lãnh đạo.
Luyện tập
"deservedly" nghĩa là gì?