Nghĩa tiếng Việt
một cách lập pháp
Đừng chỉ tra "legislatively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that involves creating or approving laws by an official lawmaking group
Câu ví dụ
The reform represents an important shift carried out legislatively.
Cuộc cải cách thể hiện một sự thay đổi quan trọng được thực hiện bằng con đường lập pháp.
Luyện tập
"legislatively" nghĩa là gì?