hysterical

/hɪˈstɛɹɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuồng loạn, cười không kiểm soát
🎯
Đừng chỉ tra "hysterical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing extreme emotion like laughing or crying loudly and wildly, usually because of excitement or strong feelings, but not because of fear or panic
✏️
Câu ví dụ
The fans were hysterical, screaming and crying with happiness at the concert .
Các fan đã cuồng loạn, la hét và khóc vì hạnh phúc tại buổi hòa nhạc.
✅
Luyện tập

"hysterical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Temporary Mental States