Nghĩa tiếng Việt
cuồng loạn, cười không kiểm soát
Đừng chỉ tra "hysterical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing extreme emotion like laughing or crying loudly and wildly, usually because of excitement or strong feelings, but not because of fear or panic
Câu ví dụ
The fans were hysterical, screaming and crying with happiness at the concert .
Các fan đã cuồng loạn, la hét và khóc vì hạnh phúc tại buổi hòa nhạc.
Luyện tập
"hysterical" nghĩa là gì?