hateful
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đáng ghét, ghê tởm
Definition (English)
characterized by strong feelings of dislike and annoyance
Câu ví dụ
Despite attempts at reconciliation , the siblings remained locked in a cycle of hateful arguments .
Mặc dù có những nỗ lực hòa giải, anh chị em vẫn bị mắc kẹt trong một chu kỳ tranh cãi đầy hận thù.
Luyện tập
"hateful" nghĩa là gì?