hateful

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng ghét, ghê tởm
💡
Definition (English)
characterized by strong feelings of dislike and annoyance
✏️
Câu ví dụ
Despite attempts at reconciliation , the siblings remained locked in a cycle of hateful arguments .
Mặc dù có những nỗ lực hòa giải, anh chị em vẫn bị mắc kẹt trong một chu kỳ tranh cãi đầy hận thù.
Luyện tập

"hateful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Temporary Mental States