Nghĩa tiếng Việt
Ha-lê-lui-a, Ngợi khen Chúa
Đừng chỉ tra "hallelujah" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to celebrate victories, express relief, or acknowledge blessings
Câu ví dụ
Hallelujah, I got the job!Thank you, thank you!
Ha-lê-lu-gia, tôi đã nhận được việc! Cảm ơn, cảm ơn!
Luyện tập
"hallelujah" nghĩa là gì?