hallelujah

/ˌhæɫəˈɫujə/ Cách đọc ký hiệu này?
Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Ha-lê-lui-a, Ngợi khen Chúa
🎯
Đừng chỉ tra "hallelujah" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to celebrate victories, express relief, or acknowledge blessings
✏️
Câu ví dụ
Hallelujah, I got the job!Thank you, thank you!
Ha-lê-lu-gia, tôi đã nhận được việc! Cảm ơn, cảm ơn!
✅
Luyện tập

"hallelujah" nghĩa là gì?