Nghĩa tiếng Việt
vừa phải, trung bình
Đừng chỉ tra "moderately" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to an average extent or degree
Câu ví dụ
I was moderately impressed by the presentation .
Tôi vừa phải ấn tượng với bài thuyết trình.
Luyện tập
"moderately" nghĩa là gì?