Nghĩa tiếng Việt
vui tươi, tinh nghịch
Đừng chỉ tra "playful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
cheerful and full of fun, enjoying activities that are light-hearted and amusing
Câu ví dụ
Even in stressful situations , she maintains a playful attitude , finding joy in the little moments .
Ngay cả trong những tình huống căng thẳng, cô ấy vẫn giữ thái độ vui tươi, tìm thấy niềm vui trong những khoảnh khắc nhỏ bé.
Luyện tập
"playful" nghĩa là gì?