Nghĩa tiếng Việt
trò chơi điện tử, gaming
Đừng chỉ tra "gaming" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of playing video games or other interactive media, typically on a computer, console, or mobile device, for entertainment, recreation, or competition
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
gambling cờ bạc, đánh cược
Luyện tập
"gaming" nghĩa là gì?