gaming

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trò chơi điện tử, gaming
🎯
Đừng chỉ tra "gaming" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of playing video games or other interactive media, typically on a computer, console, or mobile device, for entertainment, recreation, or competition
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"gaming" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này