Nghĩa tiếng Việt
nhận nuôi, bảo trợ
Đừng chỉ tra "foster" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
giving or receiving nurturing and parental care, even without blood or legal relations
Câu ví dụ
Despite initial apprehension, the foster child quickly felt at home in their new environment.
Mặc dù ban đầu lo lắng, đứa trẻ nuôi dưỡng nhanh chóng cảm thấy như ở nhà trong môi trường mới của mình.
Luyện tập
"foster" nghĩa là gì?