maiden

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trinh nữ, độc thân
🎯
Đừng chỉ tra "maiden" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
describing an unmarried girl or woman
✏️
Câu ví dụ
She lived in the quaint cottage on the hill, known to all as the village's maiden spinster.
Cô ấy sống trong ngôi nhà nhỏ xinh xắn trên đồi, được mọi người biết đến như là cô gái độc thân của làng.
✅
Luyện tập

"maiden" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Interpersonal Relationships