Nghĩa tiếng Việt
góa chồng/góa vợ
Đừng chỉ tra "widowed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to an individual whose spouse has died and who has not remarried
Câu ví dụ
Despite being widowed, she remained strong for her children.
Mặc dù là góa phụ, cô ấy vẫn mạnh mẽ vì con cái.
Luyện tập
"widowed" nghĩa là gì?