Nghĩa tiếng Việt
đồng nghiệp, bạn đồng hành
Đừng chỉ tra "fellow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to refer to someone who shares similarities with one such as job, interest, etc. or is in the same situation
Câu ví dụ
Despite their differences , they remained united as fellow citizens of the same country .
Bất chấp sự khác biệt, họ vẫn đoàn kết như những đồng bào của cùng một đất nước.
Luyện tập
"fellow" nghĩa là gì?