Nghĩa tiếng Việt
trung thành
Đừng chỉ tra "faithfully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a loyal and devoted manner
Câu ví dụ
They lived faithfully according to their beliefs .
Họ đã sống trung thành theo niềm tin của mình.
Luyện tập
"faithfully" nghĩa là gì?