courteously

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lịch sự, nhã nhặn
🎯
Đừng chỉ tra "courteously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a polite, respectful, and considered manner
✏️
Câu ví dụ
He courteously thanked his colleagues for their contributions to the project .
Anh ấy lịch sự cảm ơn đồng nghiệp vì những đóng góp của họ cho dự án.
✅
Luyện tập

"courteously" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Morally Positive Behavior