courteously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
lịch sự, nhã nhặn
Đừng chỉ tra "courteously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a polite, respectful, and considered manner
Câu ví dụ
He courteously thanked his colleagues for their contributions to the project .
Anh ấy lịch sự cảm ơn đồng nghiệp vì những đóng góp của họ cho dự án.
Luyện tập
"courteously" nghĩa là gì?