Nghĩa tiếng Việt
một cách công bằng, hợp lý
Đừng chỉ tra "justly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with fairness and good reason
Câu ví dụ
The hero was justly celebrated for saving the community .
Người anh hùng đã được xứng đáng tôn vinh vì đã cứu cộng đồng.
Luyện tập
"justly" nghĩa là gì?