Nghĩa tiếng Việt
minh bạch, một cách minh bạch
Đừng chỉ tra "transparently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is open, honest, and without concealment
Câu ví dụ
The government promised to act transparently throughout the investigation .
Chính phủ đã hứa sẽ hành động minh bạch trong suốt quá trình điều tra.
Luyện tập
"transparently" nghĩa là gì?