Nghĩa tiếng Việt
nhân từ, khoan dung
Đừng chỉ tra "mercifully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows mercy, compassion, or forgiveness
Câu ví dụ
She was mercifully treated despite her repeated offenses .
Cô ấy đã được đối xử khoan dung mặc dù đã phạm lỗi nhiều lần.
Luyện tập
"mercifully" nghĩa là gì?