mercifully

/ˈmɝsɪfəˌɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân từ, khoan dung
🎯
Đừng chỉ tra "mercifully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows mercy, compassion, or forgiveness
✏️
Câu ví dụ
She was mercifully treated despite her repeated offenses .
Cô ấy đã được đối xử khoan dung mặc dù đã phạm lỗi nhiều lần.
✅
Luyện tập

"mercifully" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Morally Positive Behavior