Nghĩa tiếng Việt
cao thượng, một cách hào hiệp
Đừng chỉ tra "nobly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that reflects high moral standards, courage, or generosity
Câu ví dụ
They nobly resisted the urge to retaliate , choosing peace instead .
Họ đã cao thượng chống lại sự thôi thúc trả đũa, thay vào đó chọn hòa bình.
Luyện tập
"nobly" nghĩa là gì?