faintly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách yếu ớt, nhẹ nhàng
🎯
Đừng chỉ tra "faintly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is barely perceptible
✏️
Câu ví dụ
The writing on the ancient parchment was faintly legible .
Chữ viết trên giấy da cổ mờ nhạt có thể đọc được.
✅
Luyện tập

"faintly" nghĩa là gì?