Nghĩa tiếng Việt
một cách yếu ớt, nhẹ nhàng
Đừng chỉ tra "faintly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is barely perceptible
Câu ví dụ
The writing on the ancient parchment was faintly legible .
Chữ viết trên giấy da cổ mờ nhạt có thể đọc được.
Luyện tập
"faintly" nghĩa là gì?