conspicuously

/kənˈspɪkjuəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách nổi bật, một cách dễ thấy
🎯
Đừng chỉ tra "conspicuously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that attracts attention, often because of being unusual or striking
✏️
Câu ví dụ
The politician conspicuously changed his stance during the debate .
Chính trị gia đã rõ ràng thay đổi lập trường của mình trong cuộc tranh luận.
✅
Luyện tập

"conspicuously" nghĩa là gì?