Nghĩa tiếng Việt
một cách nổi bật, một cách dễ thấy
Đừng chỉ tra "conspicuously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that attracts attention, often because of being unusual or striking
Câu ví dụ
The politician conspicuously changed his stance during the debate .
Chính trị gia đã rõ ràng thay đổi lập trường của mình trong cuộc tranh luận.
Luyện tập
"conspicuously" nghĩa là gì?