Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, hiển nhiên
Đừng chỉ tra "plainly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is easily noticeable or evident
Câu ví dụ
The differences between the two options were plainly evident .
Sự khác biệt giữa hai lựa chọn đã rõ ràng hiển nhiên.
Luyện tập
"plainly" nghĩa là gì?