distinctly

/dɪˈstɪŋktɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, rõ rệt
🎯
Đừng chỉ tra "distinctly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows an easily distinguishable quality
✏️
Câu ví dụ
The artist 's style was distinctly modern and abstract .
Phong cách của nghệ sĩ rõ ràng là hiện đại và trừu tượng.
✅
Luyện tập

"distinctly" nghĩa là gì?