Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, rõ rệt
Đừng chỉ tra "distinctly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows an easily distinguishable quality
Câu ví dụ
The artist 's style was distinctly modern and abstract .
Phong cách của nghệ sĩ rõ ràng là hiện đại và trừu tượng.
Luyện tập
"distinctly" nghĩa là gì?