unobtrusively

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách kín đáo, không gây chú ý
🎯
Đừng chỉ tra "unobtrusively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is subtle and not likely to attract attention
✏️
Câu ví dụ
The renovations were conducted unobtrusively, minimizing disruption to the occupants .
Các công trình cải tạo được thực hiện một cách kín đáo, giảm thiểu sự gián đoạn cho người ở.
✅
Luyện tập

"unobtrusively" nghĩa là gì?