unobtrusively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách kín đáo, không gây chú ý
Đừng chỉ tra "unobtrusively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is subtle and not likely to attract attention
Câu ví dụ
The renovations were conducted unobtrusively, minimizing disruption to the occupants .
Các công trình cải tạo được thực hiện một cách kín đáo, giảm thiểu sự gián đoạn cho người ở.
Luyện tập
"unobtrusively" nghĩa là gì?