markedly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách rõ rệt, đáng kể
🎯
Đừng chỉ tra "markedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is easily noticeable or distinct
✏️
Câu ví dụ
The mood in the room changed markedly when the news was announced .
Không khí trong phòng thay đổi rõ rệt khi tin tức được thông báo.
✅
Luyện tập

"markedly" nghĩa là gì?