self-aware

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự nhận thức, tự giác
🎯
Đừng chỉ tra "self-aware" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having conscious knowledge and recognition of one's own thoughts, feelings, and existence
✏️
Câu ví dụ
The self-aware entrepreneur sought feedback from colleagues and customers to better understand how their actions impacted others .
Doanh nhân tự nhận thức đã tìm kiếm phản hồi từ đồng nghiệp và khách hàng để hiểu rõ hơn cách hành động của họ ảnh hưởng đến người khác.
✅
Luyện tập

"self-aware" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Intellectual Traits