Nghĩa tiếng Việt
sâu sắc, thấu hiểu
Đừng chỉ tra "insightful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having or showing a deep understanding or knowledge of something
Câu ví dụ
Her insightful advice guided me through a difficult decision , helping me see the situation from a different angle .
Lời khuyên sâu sắc của cô ấy đã hướng dẫn tôi vượt qua một quyết định khó khăn, giúp tôi nhìn tình huống từ một góc độ khác.
Luyện tập
"insightful" nghĩa là gì?