purposeful

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có chủ đích, quyết tâm
🎯
Đừng chỉ tra "purposeful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a clear aim or intention
✏️
Câu ví dụ
The architect designed the building with purposeful attention to detail , emphasizing both form and function .
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với sự chú ý có chủ đích đến từng chi tiết, nhấn mạnh cả hình thức lẫn chức năng.
✅
Luyện tập

"purposeful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Intellectual Traits