Nghĩa tiếng Việt
một cách mạnh mẽ, hăng hái
Đừng chỉ tra "energetically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows great activity, enthusiasm, or force
Câu ví dụ
They energetically waved goodbye from the platform .
Họ mạnh mẽ vẫy tay chào tạm biệt từ sân ga.
Luyện tập
"energetically" nghĩa là gì?