energetically

/ˌɛnɝˈdʒɛtɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách mạnh mẽ, hăng hái
🎯
Đừng chỉ tra "energetically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows great activity, enthusiasm, or force
✏️
Câu ví dụ
They energetically waved goodbye from the platform .
Họ mạnh mẽ vẫy tay chào tạm biệt từ sân ga.
✅
Luyện tập

"energetically" nghĩa là gì?