playfully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách vui tươi, một cách đùa nghịch
💡
Definition (English)
in a lively, fun-loving way that shows a desire to play or joke around
✏️
Câu ví dụ
They chased each other around the park , laughing playfully.
Họ đuổi nhau quanh công viên, cười đùa vui vẻ.
Luyện tập

"playfully" nghĩa là gì?